Tuần này: 25/07–31/07/2026 (7 ngày) · Tuần trước: 18/07–24/07/2026 (7 ngày).
Đọc nhanh: tuần này bán nhiều đơn hơn hẳn (tăng gần ba phần tư), doanh số theo đó tăng mạnh, nhưng giá trị trung bình mỗi đơn giảm nhẹ.
du-lieu/don-hang-da-loc-khong-co-nguoi-mua.csv (file TikTok Shop xuất
02/08/2026, đã bỏ cột người mua; đơn "Đã hủy" không tính vào số liệu). Doanh số = "SKU Subtotal
Before Discount" trừ "SKU Seller Discount" — tức giá gốc trừ phần shop tự giảm giá, KHÔNG trừ
phần sàn tài trợ giảm giá (vì phần đó sàn vẫn trả đủ cho shop). So sánh tạm trong nội bộ tháng 7
(chưa có file tháng 6 đầy đủ để so theo tháng thật). Toàn bộ trang dùng dữ liệu từ 01/07 đến hết
31/07/2026 — file xuất ngày 02/08 nên ngày 31/07 đã trọn vẹn, không có ngày dở dang phải loại bỏ.
| Kênh | Số đơn | Doanh thu | Tỷ trọng |
|---|---|---|---|
| LIVE | 1.267 | 453.336.473 đ | 46,9% |
| Videos | 667 | 283.525.199 đ | 29,3% |
| Product cards | 505 | 230.212.404 đ | 23,8% |
LIVE (bán trong buổi phát trực tiếp) vẫn chiếm gần một nửa doanh thu. Lưu ý: tổng số đơn 3 kênh cộng lại (2.439) nhiều hơn tổng số đơn cả kỳ (2.434) đúng 5 đơn — 5 đơn này có các dòng SKU ghi nhận "Order Channel" khác nhau trong cùng một đơn (ví dụ vừa Videos vừa LIVE), nên bị đếm ở cả hai kênh. Không sửa số liệu gốc để lấp khớp cho đẹp.
| Biến thể (màu, size) | Số lượng |
|---|---|
| BLK, XL | 124 |
| BLK, L | 119 |
| BLK, M | 76 |
| BLK, 2XL | 57 |
| BLK, 3XL | 54 |
| Đen, L | 49 |
| BLK, S | 47 |
| Rêu đậm, Không phai Retro, L | 47 |
| Rêu, L | 46 |
| Trên Gối - Rêu Xám, L | 44 |
Giữ nguyên chữ biến thể gốc do người bán đặt — không tự tách "màu" và "size" ra 2 cột riêng, vì cách đặt tên biến thể khác nhau giữa các sản phẩm, tách sai còn hại hơn không tách.
| Người live/Affiliate | Số đơn | Doanh thu |
|---|---|---|
| _hieuvt_ | 1.034 | 367.065.691 đ |
| (Không gắn người live/Affiliate cụ thể) | 533 | 241.945.482 đ |
| imperfect.stu | 537 | 209.917.234 đ |
| minhhaireview2 | 44 | 20.212.488 đ |
| mesubii_18 | 19 | 9.228.392 đ |
| trnghia1411 | 16 | 6.504.000 đ |
| tidi1m76 | 10 | 4.871.000 đ |
| ducnt.02 | 11 | 4.854.000 đ |
Đây là tên tài khoản livestream/tạo nội dung — vốn đã công khai gắn với buổi live/video đó.
Mã SKU Q03 — bán 576 cái (gộp các biến thể màu/size cùng mã, đã trừ hàng trả lại). Số đơn đã huỷ trong cả kỳ: 815 đơn.
Mỗi cột là 1 ngày (01/07 → 31/07, trái sang phải), cao theo doanh số — chạm chuột/giữ tay vào cột để xem đúng số. Ngày cao nhất: 15/07 (106.511.847 đ). Nền xám = tuần trước (18–24/07), nền xanh nhạt = tuần này (25–31/07) — khớp với bảng chi tiết bên dưới.
| Ngày | Số đơn | Doanh số |
|---|---|---|
| 01/07/2026 | 47 | 21.359.000 đ |
| 02/07/2026 | 41 | 18.004.000 đ |
| 03/07/2026 | 19 | 8.630.000 đ |
| 04/07/2026 | 184 | 57.547.000 đ |
| 05/07/2026 | 77 | 27.908.823 đ |
| 06/07/2026 | 101 | 38.723.767 đ |
| 07/07/2026 | 107 | 40.386.994 đ |
| 08/07/2026 | 42 | 17.898.000 đ |
| 09/07/2026 | 47 | 20.201.000 đ |
| 10/07/2026 | 201 | 75.150.000 đ |
| 11/07/2026 | 61 | 28.771.420 đ |
| 12/07/2026 | 38 | 18.229.000 đ |
| 13/07/2026 | 37 | 17.885.000 đ |
| 14/07/2026 | 65 | 29.618.762 đ |
| 15/07/2026 | 278 | 106.511.847 đ |
| 16/07/2026 | 57 | 25.405.075 đ |
| 17/07/2026 | 33 | 15.747.000 đ |
| 18/07/2026 | 117 | 42.472.420 đ |
| 19/07/2026 | 40 | 19.412.000 đ |
| 20/07/2026 | 34 | 16.123.420 đ |
| 21/07/2026 | 31 | 14.871.000 đ |
| 22/07/2026 | 21 | 10.365.000 đ |
| 23/07/2026 | 33 | 15.946.000 đ |
| 24/07/2026 | 89 | 35.372.519 đ |
| 25/07/2026 | 59 | 24.958.181 đ |
| 26/07/2026 | 50 | 22.936.008 đ |
| 27/07/2026 | 31 | 15.017.000 đ |
| 28/07/2026 | 32 | 16.805.420 đ |
| 29/07/2026 | 40 | 17.652.000 đ |
| 30/07/2026 | 202 | 72.767.000 đ |
| 31/07/2026 | 220 | 74.399.420 đ |
Nền xám = tuần trước (18–24/07) · Nền xanh nhạt = tuần này (25–31/07).
| Con số | Nguồn |
|---|---|
| Doanh số / số đơn từng ngày | du-lieu/don-hang-da-loc-khong-co-nguoi-mua.csv — lọc "Order Status" ≠ "Đã hủy" và ngày (cột "Created Time") từ 01/07 đến 31/07, nhóm theo ngày; Doanh số = cột "SKU Subtotal Before Discount" trừ cột "SKU Seller Discount"; Số đơn = đếm "Order ID" không trùng trong ngày đó. Đối chiếu độc lập bằng công thức SUMPRODUCT trực tiếp trên file Excel gốc — khớp từng đồng với số tính bằng script. |
| Giá trị trung bình / đơn | Doanh số kỳ đó ÷ Số đơn kỳ đó (tính từ 2 số trên) |
| Mã SKU Q03: 576 cái | cùng file, cùng phạm vi 01/07–31/07 — gộp theo tiền tố mã "Seller SKU" (phần trước dấu "-" đầu tiên, ví dụ "Q03-DEN-XL" → "Q03"), đơn không huỷ, cộng "Quantity" (602 cái) rồi trừ "Sku Quantity of return" (26 cái). Đối chiếu độc lập bằng công thức Excel SUMPRODUCT — khớp đúng 602/26/576. Tên hàng thật không hiển thị công khai, chỉ dùng mã SKU nội bộ. |
| Số đơn đã huỷ: 815 | cùng file, cùng phạm vi 01/07–31/07 — lọc "Order Status" = "Đã hủy" (843 dòng SKU), đếm "Order ID" không trùng ra 815 đơn (một đơn có thể có nhiều dòng SKU cùng huỷ) |
| Doanh thu theo kênh (LIVE/Videos/Product cards) | cùng file, cùng phạm vi 01/07–31/07 — nhóm theo cột "Order Channel", doanh thu tính như trên; 3 kênh cộng lại đúng bằng tổng doanh số cả kỳ (967.074.076 đ). Số đơn từng kênh cộng dồn lệch 5 đơn so tổng cả kỳ do 5 đơn có Order Channel không đồng nhất giữa các dòng SKU trong cùng đơn (xem ghi chú dưới bảng). |
| Top 10 biến thể bán chạy nhất | cùng file, cùng phạm vi 01/07–31/07 — lọc "Order Status" ≠ "Đã hủy", nhóm theo cột "Variation" (giữ nguyên chữ gốc), cộng "Quantity", xếp giảm dần, lấy 10 dòng đầu |
| Doanh thu theo người live/Affiliate | cùng file, cùng phạm vi 01/07–31/07 — lọc "Order Status" ≠ "Đã hủy", nhóm theo cột "Creator Handle" (trống thì gộp vào "Không gắn người live/Affiliate cụ thể"), doanh thu tính như các mục trên (SKU Subtotal Before Discount trừ SKU Seller Discount) |