Bảng theo dõi số liệu

Tuần này: 25/07–31/07/2026 (7 ngày) · Tuần trước: 18/07–24/07/2026 (7 ngày).

Tổng doanh số (tuần này)
244.535.029 đ
▲ tăng 58,2% so tuần trước
Tuần trước: 154.562.359 đ
Số đơn hàng (tuần này)
634
▲ tăng 73,7% so tuần trước
Tuần trước: 365 đơn
Giá trị trung bình / đơn (tuần này)
385.702 đ
▼ giảm 8,9% so tuần trước
Tuần trước: 423.459 đ

Đọc nhanh: tuần này bán nhiều đơn hơn hẳn (tăng gần ba phần tư), doanh số theo đó tăng mạnh, nhưng giá trị trung bình mỗi đơn giảm nhẹ.

Nguồn: du-lieu/don-hang-da-loc-khong-co-nguoi-mua.csv (file TikTok Shop xuất 02/08/2026, đã bỏ cột người mua; đơn "Đã hủy" không tính vào số liệu). Doanh số = "SKU Subtotal Before Discount" trừ "SKU Seller Discount" — tức giá gốc trừ phần shop tự giảm giá, KHÔNG trừ phần sàn tài trợ giảm giá (vì phần đó sàn vẫn trả đủ cho shop). So sánh tạm trong nội bộ tháng 7 (chưa có file tháng 6 đầy đủ để so theo tháng thật). Toàn bộ trang dùng dữ liệu từ 01/07 đến hết 31/07/2026 — file xuất ngày 02/08 nên ngày 31/07 đã trọn vẹn, không có ngày dở dang phải loại bỏ.

Doanh thu theo kênh (cả kỳ 01/07–31/07, đơn không huỷ)

KênhSố đơnDoanh thuTỷ trọng
LIVE1.267453.336.473 đ46,9%
Videos667283.525.199 đ29,3%
Product cards505230.212.404 đ23,8%

LIVE (bán trong buổi phát trực tiếp) vẫn chiếm gần một nửa doanh thu. Lưu ý: tổng số đơn 3 kênh cộng lại (2.439) nhiều hơn tổng số đơn cả kỳ (2.434) đúng 5 đơn — 5 đơn này có các dòng SKU ghi nhận "Order Channel" khác nhau trong cùng một đơn (ví dụ vừa Videos vừa LIVE), nên bị đếm ở cả hai kênh. Không sửa số liệu gốc để lấp khớp cho đẹp.

Top 10 biến thể bán chạy nhất (đơn không huỷ, cả kỳ 01/07–31/07)

Biến thể (màu, size)Số lượng
BLK, XL124
BLK, L119
BLK, M76
BLK, 2XL57
BLK, 3XL54
Đen, L49
BLK, S47
Rêu đậm, Không phai Retro, L47
Rêu, L46
Trên Gối - Rêu Xám, L44

Giữ nguyên chữ biến thể gốc do người bán đặt — không tự tách "màu" và "size" ra 2 cột riêng, vì cách đặt tên biến thể khác nhau giữa các sản phẩm, tách sai còn hại hơn không tách.

Doanh thu theo người live/Affiliate — top 8 (đơn không huỷ, cả kỳ 01/07–31/07)

Người live/AffiliateSố đơnDoanh thu
_hieuvt_1.034367.065.691 đ
(Không gắn người live/Affiliate cụ thể)533241.945.482 đ
imperfect.stu537209.917.234 đ
minhhaireview24420.212.488 đ
mesubii_18199.228.392 đ
trnghia1411166.504.000 đ
tidi1m76104.871.000 đ
ducnt.02114.854.000 đ

Đây là tên tài khoản livestream/tạo nội dung — vốn đã công khai gắn với buổi live/video đó.

Sản phẩm bán chạy nhất & đơn huỷ (cả kỳ 01/07–31/07)

Mã SKU Q03 — bán 576 cái (gộp các biến thể màu/size cùng mã, đã trừ hàng trả lại). Số đơn đã huỷ trong cả kỳ: 815 đơn.

Chưa có dữ liệu: Chi phí vốn và Tồn kho — file hiện tại là file đơn hàng bán ra, không có giá vốn hay số lượng tồn kho. Khi có file đó, mình bổ sung ngay.

Biểu đồ doanh số theo ngày (01/07–31/07/2026)

Mỗi cột là 1 ngày (01/07 → 31/07, trái sang phải), cao theo doanh số — chạm chuột/giữ tay vào cột để xem đúng số. Ngày cao nhất: 15/07 (106.511.847 đ). Nền xám = tuần trước (18–24/07), nền xanh nhạt = tuần này (25–31/07) — khớp với bảng chi tiết bên dưới.

Bảng chi tiết theo ngày (01/07–31/07/2026)

NgàySố đơnDoanh số
01/07/20264721.359.000 đ
02/07/20264118.004.000 đ
03/07/2026198.630.000 đ
04/07/202618457.547.000 đ
05/07/20267727.908.823 đ
06/07/202610138.723.767 đ
07/07/202610740.386.994 đ
08/07/20264217.898.000 đ
09/07/20264720.201.000 đ
10/07/202620175.150.000 đ
11/07/20266128.771.420 đ
12/07/20263818.229.000 đ
13/07/20263717.885.000 đ
14/07/20266529.618.762 đ
15/07/2026278106.511.847 đ
16/07/20265725.405.075 đ
17/07/20263315.747.000 đ
18/07/202611742.472.420 đ
19/07/20264019.412.000 đ
20/07/20263416.123.420 đ
21/07/20263114.871.000 đ
22/07/20262110.365.000 đ
23/07/20263315.946.000 đ
24/07/20268935.372.519 đ
25/07/20265924.958.181 đ
26/07/20265022.936.008 đ
27/07/20263115.017.000 đ
28/07/20263216.805.420 đ
29/07/20264017.652.000 đ
30/07/202620272.767.000 đ
31/07/202622074.399.420 đ

Nền xám = tuần trước (18–24/07) · Nền xanh nhạt = tuần này (25–31/07).

Bảng truy nguồn

Con sốNguồn
Doanh số / số đơn từng ngày du-lieu/don-hang-da-loc-khong-co-nguoi-mua.csv — lọc "Order Status" ≠ "Đã hủy" và ngày (cột "Created Time") từ 01/07 đến 31/07, nhóm theo ngày; Doanh số = cột "SKU Subtotal Before Discount" trừ cột "SKU Seller Discount"; Số đơn = đếm "Order ID" không trùng trong ngày đó. Đối chiếu độc lập bằng công thức SUMPRODUCT trực tiếp trên file Excel gốc — khớp từng đồng với số tính bằng script.
Giá trị trung bình / đơn Doanh số kỳ đó ÷ Số đơn kỳ đó (tính từ 2 số trên)
Mã SKU Q03: 576 cái cùng file, cùng phạm vi 01/07–31/07 — gộp theo tiền tố mã "Seller SKU" (phần trước dấu "-" đầu tiên, ví dụ "Q03-DEN-XL" → "Q03"), đơn không huỷ, cộng "Quantity" (602 cái) rồi trừ "Sku Quantity of return" (26 cái). Đối chiếu độc lập bằng công thức Excel SUMPRODUCT — khớp đúng 602/26/576. Tên hàng thật không hiển thị công khai, chỉ dùng mã SKU nội bộ.
Số đơn đã huỷ: 815 cùng file, cùng phạm vi 01/07–31/07 — lọc "Order Status" = "Đã hủy" (843 dòng SKU), đếm "Order ID" không trùng ra 815 đơn (một đơn có thể có nhiều dòng SKU cùng huỷ)
Doanh thu theo kênh (LIVE/Videos/Product cards) cùng file, cùng phạm vi 01/07–31/07 — nhóm theo cột "Order Channel", doanh thu tính như trên; 3 kênh cộng lại đúng bằng tổng doanh số cả kỳ (967.074.076 đ). Số đơn từng kênh cộng dồn lệch 5 đơn so tổng cả kỳ do 5 đơn có Order Channel không đồng nhất giữa các dòng SKU trong cùng đơn (xem ghi chú dưới bảng).
Top 10 biến thể bán chạy nhất cùng file, cùng phạm vi 01/07–31/07 — lọc "Order Status" ≠ "Đã hủy", nhóm theo cột "Variation" (giữ nguyên chữ gốc), cộng "Quantity", xếp giảm dần, lấy 10 dòng đầu
Doanh thu theo người live/Affiliate cùng file, cùng phạm vi 01/07–31/07 — lọc "Order Status" ≠ "Đã hủy", nhóm theo cột "Creator Handle" (trống thì gộp vào "Không gắn người live/Affiliate cụ thể"), doanh thu tính như các mục trên (SKU Subtotal Before Discount trừ SKU Seller Discount)